Đang tải mô hình 3D…

Đo nhiệt nóng chảy riêng của nước đá

Thực hành đo nhiệt nóng chảy riêng · Kết nối tri thức

Gợi ý (làm tự do — không bắt buộc thứ tự)

Dụng cụ đã có đủ trên bàn, tự bố trí theo ý mình. Cắm nhiệt kế, nối dây oát kế ↔ bình ↔ nguồn, bật nguồn, khuấy đều, ghi số liệu rồi vẽ đồ thị tính nhiệt nóng chảy riêng. Điều kiện vật lí duy nhất: mạch phải kín mới có dòng điện làm nóng dây trở.

Cân nước đá rồi cho vào bình

① Kéo cốc rỗng đặt lên cân → ② bấm Tare (nút trên cân) cho về 0 → ③ kéo cốc đá (cốc cao đựng đá viên) đưa lên trên cốc cân, nghiêng rót đá vào cốc, nhìn cân đọc khối lượng nước đá → ④ kéo cốc đá đưa lên miệng bình, nghiêng trút đá vào bình (kèm chút nước lạnh cho ngập cuộn dây — nước không cần cân). Khối lượng nước đá vừa cân chính là m để tính λ. Khi đun, đá tan thì t giữ 0 °C, tan hết mới tăng.

Số đo

Đọc số đo ngay trên màn hình thiết bị trong khung 3D: công suất 𝒫 / thời gian τ / điện năng trên oát kế, nhiệt độ t trên nhiệt kế. Muốn đun thì bấm công tắc trên biến thế nguồn. Trong lúc đá tan, nhiệt kế vẫn chỉ ~0 °C dù oát kế báo vẫn đang cấp điện.

Thiết lập

Đọc khối lượng nước đá trên màn hình cân (sau khi đã Tare cốc rỗng). Nước lạnh thêm vào bình chỉ để ngập dây trở, không cần cân.

Bảng số liệu

τ (s)t (°C)𝒫 (W)
— chưa có số liệu —

Đồ thị t – τ & xử lý

Kéo đường xanh (đá đang tan, t ≈ 0 °C) và hai đầu đường đỏ (sau khi đá tan) cho khớp gần nhất các điểm. Giao điểm M cho thời điểm đá tan hết τM.

𝒫̄ = W  ·  m = kg
Giao điểm M: τM = s  (lúc nước đá vừa tan hết)
λ = 𝒫̄·τM / m = J/kg
So với λnước đá = 3,34×10⁵ J/kg → sai số